Giới thiệu về Perfect Tenses
Perfect Tenses là một nhóm thì quan trọng trong IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking. Hiểu và sử dụng đúng các thì này sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn, đặc biệt là trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
1. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
Cấu trúc: have/has + past participle
Cách sử dụng:
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại
- Hành động vừa mới hoàn thành
- Kinh nghiệm trong cuộc sống (không chỉ thời gian cụ thể)
- Kết quả của hành động trong quá khứ còn ảnh hưởng đến hiện tại
Ví dụ trong IELTS:
- "I have lived in Hanoi for five years." (vẫn đang sống ở đó)
- "Technology has transformed the way we communicate." (ảnh hưởng đến hiện tại)
- "I have visited several countries in Asia." (kinh nghiệm, không chỉ thời gian)
- "The government has implemented new policies to address this issue." (hành động vừa hoàn thành)
Time markers thường dùng: for, since, already, yet, just, recently, so far, up to now
2. Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
Cấu trúc: had + past participle
Cách sử dụng:
- Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
- Điều kiện loại 3 (third conditional)
- Reported speech với past tense
Ví dụ trong IELTS:
- "By the time I arrived, the meeting had already started."
- "If I had known about the deadline, I would have started earlier."
- "She told me that she had finished the project the day before."
- "The company had been operating for ten years before it expanded internationally."
3. Future Perfect (Tương lai hoàn thành)
Cấu trúc: will have + past participle
Cách sử dụng:
- Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
- Dự đoán về một sự kiện sẽ hoàn thành trong tương lai
Ví dụ trong IELTS:
- "By 2030, scientists will have developed more effective treatments for this disease."
- "By next year, I will have completed my master's degree."
- "The project will have been finished by the end of this month."
4. Present Perfect Continuous
Cấu trúc: have/has been + V-ing
Cách sử dụng:
- Nhấn mạnh thời gian của hành động đang diễn ra
- Hành động vừa mới kết thúc và có kết quả rõ ràng
Ví dụ:
- "I have been studying English for three years." (nhấn mạnh thời gian)
- "She looks tired because she has been working all night." (kết quả rõ ràng)
5. Common Mistakes to Avoid
- Không dùng Present Perfect với thời gian cụ thể trong quá khứ: ❌ "I have visited Paris last year." ✅ "I visited Paris last year."
- Quên dùng Past Perfect khi cần: ❌ "When I arrived, the meeting started." ✅ "When I arrived, the meeting had started."
- Lẫn lộn Present Perfect và Simple Past: Present Perfect không chỉ thời gian cụ thể, Simple Past chỉ thời gian cụ thể
6. Luyện tập cho IELTS
Writing Task 2: Sử dụng Present Perfect để nói về xu hướng hiện tại hoặc thay đổi gần đây
"In recent years, social media has revolutionized communication."
Speaking Part 2: Dùng Present Perfect khi nói về kinh nghiệm
"I have always wanted to visit Japan, and last year I finally did."
Kết luận
Perfect Tenses giúp thể hiện mối quan hệ thời gian một cách chính xác, đặc biệt quan trọng trong Writing Task 2 và Speaking Part 2. Hãy luyện tập sử dụng các thì này trong các ngữ cảnh phù hợp để tăng điểm Grammatical Range and Accuracy.